tục biên

Học thuật
Thân thiện
tục biên

Tục biên là bộ sách tiếp theo của bộ sách lịch sử trước đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ sách, tác phẩm được soạn tiếp theo một bộ sách, tác phẩm trước đó: "Tục biên" chỉ một phần công trình biên soạn được thực hiện sau, nhằm nối tiếp mở rộng nội dung của một bộ sách đã từ trước, thường trong lĩnh vực sử học, văn học hoặc nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Đại Nam thực lục" bộ chính sử của triều Nguyễn, sau đó các sử quan đã soạn thêm phần "tục biên" để ghi chép các sự kiện về sau.
    • Sau khi bộ từ điển gốc hoàn thành, hội đồng biên soạn quyết định thực hiện một cuốn tục biên để bổ sung các từ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm tục biên": hành động biên soạn phần tiếp theo của một công trình.
    • Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để làm tục biên cho bộ sách sử địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Tục bản (danh từ): bản in lại, tái bản (nhấn mạnh việc in ấn lại, không phải nội dung mới).
  • Hậu biên (danh từ): phần biên soạn sau, có nghĩa gần giống với "tục biên".
Từ đồng nghĩa
  • Phần tiếp theo: chỉ phần nội dung được soạn ra sau.
  • Biên soạn tiếp: hành động hoặc sản phẩm của việc soạn tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Tiền biên, hậu biên, tục biên: một cụm thường gặp trong tên các bộ sách sử, trong đó "tiền biên" phần ghi chép về các thời kỳ trước, "hậu biên" hoặc "tục biên" phần ghi chép về các thời kỳ sau.
tục biên

Tục biên là bộ sách tiếp theo của bộ sách lịch sử trước đó.

  1. Bộ sách soạn tiếp theo bộ sách trước.